双旦[shuāng dàn] [双 旦]Lưu từKhácGiáng Sinh và Tết Dương lịchChữ trong từ双shuānghai旦dàn(văn học) bình minhTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương一旦yī dànHSK 5trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9képXem thêm (1)