双标[shuāng biāo] [双 标]Lưu từKháctiêu chuẩn kép (viết tắt của 双重标准 (shuāng chóng biāo zhǔn))Chữ trong từ双shuānghai标biāođánh dấuTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương目标mù biāoHSK 3mục tiêu双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (3)