双职工[shuāng zhí gōng] [双 职 工]Lưu từKháccặp vợ chồng cùng đi làm (cả hai vợ chồng đều có việc làm)Chữ trong từ双shuānghai职zhíchức vụ工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công双方shuāng fāngHSK 3song phương员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên手工shǒu gōngHSK 4thủ công双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay分工fēn gōngHSK 6phân chia công việcXem thêm (3)