双键[shuāng jiàn] [双 键]Lưu từKhácliên kết đôi (hoá học)Chữ trong từ双shuānghai键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9képXem thêm (1)