双鱼[shuāng yú] [双 鱼]Lưu từKhácSong Ngư (chòm sao)Chữ trong từ双shuānghai鱼yúcáTừ ghép:双鱼座shuāng yú zuòSong Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (2)