双鱼座[shuāng yú zuò] [双 鱼 座]Lưu từKhácSong Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)Chữ trong từ双shuānghai鱼yúcá座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (3)