反右[fǎn yòu] [反 右]Lưu từKhácphong trào phản hữu; viết tắt của 反右派斗争 (fǎn yòu pài dòu zhēng)Chữ trong từ反fǎnngược右yòu(hình thức kết hợp) bên phảiTừ ghép:反右运动fǎn yòu yùn dòngPhong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi…反右派斗争fǎn yòu pài dòu zhēngPhong trào Phản Hữu, cuộc thanh trừng "phần tử hữu" của Mao sau khi…Từ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa左右zuǒ yòuHSK 3trái phải反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)