反坐[fǎn zuò] [反 坐]Lưu từKháckết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)Chữ trong từ反fǎnngược坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)