反季节[fǎn jì jié] [反 季 节]Lưu từKháctrái mùa; không đúng mùaChữ trong từ反fǎnngược季jìmùa节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại季节jì jiéHSK 4thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反季fǎn jìtrái mùaVí dụ trong bài học果农利用技术手段催熟反季节水果。guǒ nóng lì yòng jì shù shǒu duàn cuī shú fǎn jì jié shuǐ guǒ.Người trồng quả dùng biện pháp kỹ thuật để thúc chín quả trái mùa.