反对票[fǎn duì piào] [反 对 票]Lưu từKhácphiếu phản đốiChữ trong từ反fǎnngược对duìđúng票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)反映fǎn yìngHSK 4phản chiếuXem thêm (3)