反射动作[fǎn shè dòng zuò] [反 射 动 作]Lưu từKháchành động phản xạChữ trong từ反fǎnngược射shèbắn动dòng(cái gì đó) di chuyển作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứngXem thêm (3)