反射星云[fǎn shè xīng yún] [反 射 星 云]Lưu từKháctinh vân phản xạChữ trong từ反fǎnngược射shèbắn星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại乌云wū yúnHSK 6mây đen反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)