反帝[fǎn dì] [反 帝]Lưu từKhácchống đế quốcChữ trong từ反fǎnngược帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)