反政府[fǎn zhèng fǔ] [反 政 府]Lưu từKhácchống chính phủ (biểu tình)Chữ trong từ反fǎnngược政zhèngthuộc về chính trị府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại政府zhèng fǔHSK 4chính phủ反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)