发人深思[fā rén shēn sī] [发 NHÂN 深 思]Lưu từKhác(thành ngữ) gợi suy nghĩ; khiến người ta suy ngẫmChữ trong từ发fāgửi đi人rénNHÂNngười深shēnsâu思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy raXem thêm (3)