发光强度[fā guāng qiáng dù] [发 光 强 度]Lưu từKháccường độ phát sángChữ trong từ发fāgửi đi光guāngánh sáng强qiángmạnh度dùvượt quaTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)