发出指示[fā chū zhǐ shì] [发 出 指 示]Lưu từKhácban hành chỉ thịChữ trong từ发fāgửi đi出chūđi ra指zhǐngón tay示shìcho thấyTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谕示yù shìban hành chỉ thị