发声法[fā shēng fǎ] [发 声 法]Lưu từKháckỹ thuật phát thanh; cách phát âmChữ trong từ发fāgửi đi声shēngâm thanh法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách发现fā xiànHSK 2để ý想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triểnXem thêm (3)