发射星云[fā shè xīng yún] [发 射 星 云]Lưu từKháctinh vân phát xạChữ trong từ发fāgửi đi射shèbắn星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亮星云liàng xīng yúntinh vân phát xạ