XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

发电站

[fā diàn zhàn] [发 电 站]

trạm phát điện

这条河流的下游建有一座大型水力发电站。

zhè tiáo hé liú de xià yóu jiàn yǒu yí zuò dà xíng shuǐ lì fā diàn zhàn.

Ở hạ lưu con sông này có xây dựng một nhà máy thủy điện lớn.