原子能发电站[yuán zǐ néng fā diàn zhàn] [原 子 能 发 电 站]Lưu từKhácnhà máy điện hạt nhânChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu子zǐcon trai能néngcó thể发fāgửi đi电diànsét站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân核电厂hé diàn chǎngnhà máy điện hạt nhân核发电厂hé fā diàn chǎngnhà máy điện hạt nhân