核发电厂[hé fā diàn chǎng] [核 发 电 厂]Lưu từKhácnhà máy điện hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả发fāgửi đi电diànsét厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy核心hé xīnHSK 6lõi出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânTừ cận nghĩa:核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân核电厂hé diàn chǎngnhà máy điện hạt nhân原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhànnhà máy điện hạt nhân