发病率
[fā bìng lǜ] [发 病 率]
tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh
这种疾病的发病率正在逐渐下降。
zhè zhǒng jí bìng de fā bìng lǜ zhèng zài zhú jiàn xià jiàng.Tỷ lệ phát bệnh của loại bệnh này đang giảm dần.
[fā bìng lǜ] [发 病 率]
tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh
这种疾病的发病率正在逐渐下降。
zhè zhǒng jí bìng de fā bìng lǜ zhèng zài zhú jiàn xià jiàng.Tỷ lệ phát bệnh của loại bệnh này đang giảm dần.