发祥地[fā xiáng dì] [发 祥 地]Lưu từKhácnơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)Chữ trong từ发fāgửi đi祥xiángcát tường地dìđấtTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)