发胀
[fā zhàng] [发 胀]
sưng lên; phồng lên
长时间注视电脑屏幕会导致眼睛干涩发胀。
cháng shí jiān zhù shì diàn nǎo píng mù huì dǎo zhì yǎn jīng gān sè fā zhàng.Nhìn màn hình máy tính trong thời gian dài sẽ khiến mắt bị khô và căng tức.
[fā zhàng] [发 胀]
sưng lên; phồng lên
长时间注视电脑屏幕会导致眼睛干涩发胀。
cháng shí jiān zhù shì diàn nǎo píng mù huì dǎo zhì yǎn jīng gān sè fā zhàng.Nhìn màn hình máy tính trong thời gian dài sẽ khiến mắt bị khô và căng tức.