取回[qǔ huí] [取 回]Lưu từKháclấy lạiChữ trong từ取qǔlấy回huíxoay vòngTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATM驳回bó huíHSK 7từ chối取代qǔ dàiHSK 8thay thế取暖qǔ nuǎnHSK 8sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:收回shōu huíHSK 4lấy lại挽回wǎn huíHSK 9lấy lại找回zhǎo huílấy lại