受够[shòu gòu] [受 够]Lưu từKhácchịu đủ; chán ngấy; đã quá đủChữ trong từ受shòunhận够gòuđủ (đầy đủ)Từ cùng chữ:不够bù gòuHSK 2không đủ受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)能够néng gòuHSK 2có khả năng受伤shòu shāngHSK 3bị thương足够zú gòuHSK 3đủ受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hạiXem thêm (3)