受约束[shòu yuē shù] [受 约 束]Lưu từKhácbị hạn chế; bị ràng buộcChữ trong từ受shòunhận约yuēhẹn束shùbuộcTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương结束jié shùHSK 3chấm dứt受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai约束yuē shùHSK 5hạn chế受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng拘束jū shùHSK 8hạn chế受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hạiXem thêm (3)