受训[shòu xùn] [受 训]Lưu từKhácđược đào tạoChữ trong từ受shòunhận训xùndạy bảoTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mìnhXem thêm (3)