受难日[shòu nàn rì] [受 难 日]Lưu từKhácNgày Thứ Sáu Tuần ThánhChữ trong từ受shòunhận难nánkhó (để...)日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)节日jié rìHSK 2ngày lễ受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi今日jīn rìHSK 5hôm nay受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耶稣受难节yē sū shòu nàn jiéNgày Thứ Sáu Tuần Thánh