变形金刚[biàn xíng jīn gāng] [变 形 金 刚]Lưu từKhácTransformers (thương hiệu)Chữ trong từ变biànthay đổi形xíngxuất hiện金jīnvàng刚gāngvừaTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ变更biàn gēngHSK 6thay đổiXem thêm (3)