口实[kǒu shí] [口 实]Lưu từKhácthức ăn; lương (cũ); cớChữ trong từ口kǒumiệng实shíthậtTừ ghép:予人口实yǔ rén kǒu shíđưa ra lý do cho người khác bàn tán贻人口实yí rén kǒu shílàm cho bản thân trở thành trò cườiTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:伙食huǒ shíHSK 7thức ăn粻zhāngthức ăn餇tóngthức ăn饎chìthức ăn馔zhuànthức ăn饭食fàn shíthức ăn