饭食[fàn shí] [饭 食]Lưu từKhácthức ănChữ trong từ饭fàncơm đã nấu食shíănTừ cùng chữ:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伙食huǒ shíHSK 7thức ăn粻zhāngthức ăn餇tóngthức ăn饎chìthức ăn馔zhuànthức ăn口实kǒu shíthức ăn