口碑流传[kǒu bēi liú chuán] [口 碑 流 传]Lưu từKhácđược khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớnChữ trong từ口kǒumiệng碑bēibia tưởng niệm流liúchảy传chuántruyền đạtTừ cùng chữ:宣传xuān chuánHSK 3truyền bá口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường流传liú chuánHSK 4lan truyền遗传yí chuánHSK 4di truyền口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắpXem thêm (3)