口语沟通[kǒu yǔ gōu tōng] [口 语 沟 通]Lưu từKhácgiao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)Chữ trong từ口kǒumiệng语yǔphương ngữ沟gōumương通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc口试kǒu shìHSK 6thi vấn đápXem thêm (3)