古奇[gǔ qí] [古 奇]Lưu từKhácGucci (thương hiệu)Chữ trong từ古gǔcổ奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại好奇hào qíHSK 3tò mò古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa神奇shén qíHSK 5phép màu古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển传奇chuán qíHSK 7huyền thoại古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đại古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ古朴gǔ pǔHSK 7đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:古驰gǔ chíGucci (thương hiệu)