古旧[gǔ jiù] [古 旧]Lưu từKháccổ xưaChữ trong từ古gǔcổ旧jiùcũTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đại古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ古朴gǔ pǔHSK 7đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)古董gǔ dǒngHSK 7đồ cổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa