古浪[gǔ làng] [古 浪]Lưu từKháchuyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威 (wǔ wēi), Cam TúcChữ trong từ古gǔcổ浪làngsóngTừ ghép:古浪县gǔ làng xiànhuyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威 (wǔ wēi), Cam TúcTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đại古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ古朴gǔ pǔHSK 7đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:古浪县gǔ làng xiànhuyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威 (wǔ wēi), Cam Túc