古玩店[gǔ wán diàn] [古 玩 店]Lưu từKháccửa hàng đồ cổChữ trong từ古gǔcổ玩wánchơi店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)