古董滩
[gǔ dǒng tān] [古 董 滩]
sa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 阳关 (yáng guān), đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán
[gǔ dǒng tān] [古 董 滩]
sa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 阳关 (yáng guān), đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán