句句实话[jù jù shí huà] [句 句 实 话]Lưu từKhácnói chuyện thành thật (thành ngữ)Chữ trong từ句jùcâu句jùcâu实shíthật话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại句子jù ziHSK 2câu对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thôngXem thêm (3)