叩应[kòu yìng] [叩 应]Lưu từKháccuộc gọi vào (từ mượn)Chữ trong từ叩kòugõ应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứng呼应hū yìngHSK 7tuân theoXem thêm (3)