只读[zhǐ dú] [只 ĐỘC]Lưu từKhácchỉ đọc (tin học)Chữ trong từ只zhǐchỉ读dúĐỘCđọc raTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể只要zhǐ yàoHSK 2chỉ cần只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...只是zhǐ shìHSK 3chỉ只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có阅读yuè dúHSK 4đọc只见zhǐ jiànHSK 5chỉ thấy朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唯读wéi dúchỉ đọc (tin học)