唯读[wéi dú] [唯 ĐỘC]Lưu từKhácchỉ đọc (tin học)Chữ trong từ唯wéichỉ读dúĐỘCđọc raTừ cùng chữ:阅读yuè dúHSK 4đọc唯一wéi yīHSK 5chỉ朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên攻读gōng dúHSK 7học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)就读jiù dúHSK 8đi học解读jiě dúHSK 8giải mã默读mò dúHSK 8đọc thầm唯独wéi dúHSK 9chỉ riêng宣读xuān dúHSK 9tuyên đọcTừ cận nghĩa:只读zhǐ dúchỉ đọc (tin học)