可欺[kě qī] [可 欺]Lưu từKháccả tin; dễ bắt nạt; yếu đuốiChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể欺qīlợi dụng không công bằngTừ ghép:朋友妻不可欺péng you qī bù kě qīkhông được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)Từ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)可怜kě liánHSK 5đáng thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耳软ěr ruǎncả tin耳朵软ěr duo ruǎncả tin耳根软ěr gēn ruǎncả tin耳根子软ěr gēn zi ruǎncả tin