可溶性[kě róng xìng] [可 溶 性]Lưu từKháctính hòa tanChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể溶rónghoà tan性xìngbản chấtTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)个性gè xìngHSK 3cá tính可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cựcXem thêm (3)