右边儿[yòu bian r] [右 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 右边 (yòu bian)Chữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)