叶门[yè mén] [叶 门]Lưu từKhácYemen (Đài Loan)Chữ trong từ叶yèlá门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biếnXem thêm (3)