号码牌[hào mǎ pái] [号 码 牌]Lưu từKhácbảng số; biển số xe; lượng từ: 条 (tiáo), 块 (kuài), 片 (piàn)Chữ trong từ号hàosố thứ tự码mǎtrọng lượng牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc号码hào mǎHSK 4số号召hào zhàoHSK 5kêu gọi名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài车牌chē páiHSK 6biển số xeXem thêm (3)