司法权[sī fǎ quán] [司 法 权]Lưu từKhácquyền tài phánChữ trong từ司sīphụ trách法fǎpháp luật权quánquyền lựcTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế人权rén quánHSK 6nhân quyền司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp授权shòu quánHSK 9ủy quyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:审判权shěn pàn quánquyền tài phán